TRANG KẾT QUẢ

aliphatic ester-like organic material with methyl and long-chain hydrocarbon character

Xem báo cáo ở trên. Sử dụng các bình luận bên dưới nếu bạn cần thảo luận tiếp theo.

Số kết quả: 20241010202731212710091 Chủ sở hữu: anna77 Bình luận: 0
Báo cáo phân tích FTIR

aliphatic ester-like organic material with methyl and long-chain hydrocarbon character

Thông số mẫu và đo lường

Số báo cáo 20241010202731212710091
Ngày 2024-10-10 12:28:28
Dải phổ (cm⁻¹) [(650, 4000)]
Đường nền Đã tắt
Khớp thư viện 0%

Kết quả nhận dạng

0%

Mẫu FTIR phù hợp nhất với vật liệu hữu cơ giống ester aliphatic hơn là một nhận dạng chắc chắn của kết quả thư viện 24937-78-8. Mẫu cho thấy một dải carbonyl mạnh ở 1737 cm-1 cùng với sự kéo dài C-H aliphatic ở 2916 và 2849 cm-1, uốn CH ở 1467 và 1370 cm-1, và một dải gần 1237 cm-1 tương thích với sự kéo dài C-O trong ester. Dải 719 cm-1 hỗ trợ chuỗi methylene mở rộng hoặc đặc tính hydrocarbon mạch dài có trật tự. Mặc dù thư viện trả về 24937-78-8 là kết quả khớp gần nhất, độ tin cậy truy xuất thực tế bằng không và không có bằng chứng tài liệu trực tiếp hoặc liên quan nào hỗ trợ độc lập cho chỉ định cụ thể đó.

Giải thích chi tiết

  • Kết quả hàng đầu từ thư viện: 24937-78-8 #2024 | khớp 0.0%
  1. Quan sát thấy vùng carbonyl 1737 cm-1 kết hợp với vùng C-O 1237 cm-1 hỗ trợ chức năng giống ester.
  2. Các dải 2916, 2849, 1467 và 1370 cm-1 hỗ trợ khung hydrocarbon aliphatic chủ yếu với các nhóm methyl/methylene.
  3. Dải 719 cm-1 hỗ trợ đặc tính hydrocarbon mạch dài, phù hợp với vật liệu giống ester aliphatic.
  4. Đồng thuận thư viện đề cập đến đặc tính liên quan đến methyl, phù hợp với các dải alkyl đo được.
  5. Một dải mạnh ở 1737 cm-1 hỗ trợ sự hiện diện của nhóm carbonyl, có khả năng nhất là carbonyl loại ester trong bối cảnh aliphatic này.
  6. Các dải ở 2916 và 2849 cm-1 chỉ ra sự kéo dài C-H aliphatic từ các nhóm methylene và/hoặc methyl.
  7. Các dải 1467 và 1370 cm-1 phù hợp với uốn CH2/CH3, hỗ trợ đặc tính alkyl.
  8. Dải 1237 cm-1 tương thích với sự kéo dài C-O thường thấy trong các vật liệu chứa ester.
  9. Dải 719 cm-1 phù hợp với dao động lắc methylene mạch dài hoặc đặc tính chuỗi hydrocarbon có trật tự.
  10. Mẫu thư viện Top-15 chỉ ra các ứng viên hữu cơ chứa methyl một cách tổng quát, nhưng quá trình truy xuất không cung cấp sự phân tách tương đồng có ý nghĩa và không nên được coi là kết quả khớp chắc chắn.
  • Kết quả khớp thư viện với 24937-78-8 có mức tương đồng được báo cáo bằng không và do đó không cung cấp hỗ trợ đáng tin cậy cho một chỉ định ở cấp độ hợp chất cụ thể.
  • Đồng thuận thư viện bao gồm N-H như một manh mối định hướng, nhưng danh sách đỉnh đo được không hiển thị dải kéo dài N-H được báo cáo, do đó một chỉ định hẹp chứa N-H không được hỗ trợ.
  • Bộ đỉnh đo được không cung cấp đủ các dải phân biệt để biện minh cho vật liệu thư viện cụ thể hơn các chất giống ester aliphatic khác.
  • Bằng chứng hiện tại hỗ trợ giải thích ở cấp độ nhóm chức mạnh hơn so với nhận dạng chính xác.
  • Carbonyl có vẻ tương thích với ester, nhưng các đỉnh có sẵn không đủ để xác định liệu mẫu là ester đơn giản, ester giống sáp, ester liên quan đến chất hóa dẻo hay một vật liệu chứa carbonyl aliphatic khác.
  • Nếu không có sự khớp vùng dấu vân tay mạnh hơn hoặc dữ liệu trực giao, cấu trúc phân tử chính xác và mức độ liên quan của chỉ định CAS thư viện vẫn không chắc chắn.

Các bước tiếp theo được khuyến nghị: Reacquire the FTIR spectrum with full fingerprint-region quality and report relative band intensities, especially from about 1800 to 650 cm-1. Check specifically for additional ester C-O bands in the 1300-1000 cm-1 region and for any broad O-H or distinct N-H stretching bands to confirm or exclude alternative functionalities. Compare the sample against reference spectra of long-chain aliphatic esters, wax esters, fatty acid esters, and common plasticizer-type esters. If exact identification is needed, confirm by GC-MS or LC-MS for molecular composition, or by NMR if the sample is sufficiently pure.

So sánh thư viện

Nhóm phù hợp:
Phổ thư viện sẽ xuất hiện tại đây.

Kết quả tìm kiếm thư viện — 15 ứng cử viên hàng đầu

Xếp hạng Khớp % Hợp chất SMILES Số phổ Hành động
Đang tải ứng cử viên thư viện...

Phân tích đỉnh

★ = Gán ghép được hỗ trợ bởi tài liệu
# Số sóng (cm⁻¹) Độ hấp thụ Gán ghép Trích dẫn Trạng thái gán
1 · 2916 1.00 - - -
2 · 1237 0.80 - - -
3 · 2849 0.80 - - -
4 · 1737 0.69 - - -
5 · 719 0.36 - - -
6 · 1467 0.34 - - -
7 · 1019 0.33 - - -
8 · 1370 0.24 - - -

Phụ lục — Phổ thô

Phổ mẫu thô
Được tạo bởi FTIR.fun — Báo cáo #20241010202731212710091 2024-10-10 12:28:28
Thảo luận

Bình luận và bằng chứng theo dõi

Sử dụng khu vực này để tiếp tục diễn giải, đặt câu hỏi hoặc thêm bằng chứng xác minh bổ sung.

Gửi yêu cầu Biểu mẫu