TRANG KẾT QUẢ

Copolymerized PP

Xem báo cáo ở trên. Sử dụng các bình luận bên dưới nếu bạn cần thảo luận tiếp theo.

Số kết quả: 20260512212959426570354 Chủ sở hữu: Admin Bình luận: 0
Báo cáo phân tích FTIR Độ tin cậy cao

Copolymerized PP

Hướng vật liệu: Copolymerized polypropylene

Thông số mẫu và đo lường

Số báo cáo 20260512212959426570354
Ngày
Dải phổ (cm⁻¹) N/A
Đường nền Hiệu chỉnh đường nền AsLS
Khớp thư viện 89%

Kết quả nhận dạng

89%

Phổ FTIR bị chi phối bởi các hấp thụ kéo dài và uốn cong C–H béo mạnh, phù hợp với vật liệu gốc polypropylen. So sánh với thư viện phổ tham chiếu trả về Copolymerized PP là kết quả khớp cao nhất (tương tự 0,875), và mười lăm ứng viên hàng đầu đều là các công thức polypropylen hoặc PP-copolymer, xác nhận nền polyolefin. Bước tiếp theo được đề xuất: Đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC) có thể tiết lộ thành phần copolymer và độ kết tinh. Phân tích nhiệt trọng lượng hoặc Pyrolysis‑GC/MS sẽ giúp xác định bất kỳ chất độn vô cơ nào và xác nhận cấu trúc copolymer. Giải thích chuyên sâu FTIR không được chọn cho nhiệm vụ này, vì vậy phần này chỉ hiển thị kết quả tìm kiếm thư viện phổ và không có phân tích AI chuyên sâu nào được thực hiện.

Giải thích chi tiết

  • Kết quả hàng đầu từ thư viện: Copolymerized PP #713
  • No spectral features incompatible with polypropylene were observed.
  • The exact comonomer type and content cannot be determined from the FTIR spectrum alone.
  • The weak band at 1101 cm⁻¹ assigned to siloxane may reflect a silicate filler rather than a structural part of the polymer; further investigation is needed to confirm the filler nature.

Các bước tiếp theo được khuyến nghị: Differential scanning calorimetry (DSC) can reveal the copolymer composition and crystallinity. Pyrolysis‑GC/MS or thermogravimetric analysis would help identify any inorganic filler and confirm the copolymer structure.

So sánh thư viện

Phổ thư viện sẽ xuất hiện tại đây.

Kết quả tìm kiếm thư viện — 15 ứng cử viên hàng đầu

Xếp hạng Khớp % Hợp chất SMILES Số phổ Hành động
Đang tải ứng cử viên thư viện...

Phân tích đỉnh

★ = Gán ghép được hỗ trợ bởi tài liệu
# Số sóng (cm⁻¹) Độ hấp thụ Gán ghép Trích dẫn Trạng thái gán
1 · 2917 1.00 - - -
2 · 1375 0.59 - - -
3 · 2950 0.55 - - -
4 · 1458 0.42 - - -
5 · 2847 0.39 - - -
6 · 2868 0.33 - - -
7 · 1000 0.18 - - -
8 · 1033 0.17 - - -
9 · 467 0.13 - - -
10 · 1359 0.13 - - -
11 · 973 0.13 - - -
12 · 1101 0.13 - - -
13 · 719 0.11 - - -
14 · 1166 0.10 - - -
15 · 841 0.09 - - -
16 · 537 0.09 - - -
17 · 424 0.07 - - -
18 · 3695 0.06 - - -
19 · 809 0.06 - - -
20 · 900 0.06 - - -
21 · 1633 0.05 - - -
22 · 2722 0.04 - - -
23 · 3155 0.04 - - -
24 · 876 0.03 - - -

Phụ lục — Phổ thô

Phổ mẫu thô
Được tạo bởi FTIR.fun — Báo cáo #20260512212959426570354
Thảo luận

Bình luận và bằng chứng theo dõi

Sử dụng khu vực này để tiếp tục diễn giải, đặt câu hỏi hoặc thêm bằng chứng xác minh bổ sung.

Gửi yêu cầu Biểu mẫu