TRANG KẾT QUẢ

Copolymerized PP

Xem báo cáo ở trên. Sử dụng các bình luận bên dưới nếu bạn cần thảo luận tiếp theo.

Số kết quả: 20260511174100693209014 Chủ sở hữu: Admin Bình luận: 0
Báo cáo phân tích FTIR Độ tin cậy cao

Copolymerized PP

Hướng vật liệu: Copolymerized PP (polypropylene copolymer)

Thông số mẫu và đo lường

Số báo cáo 20260511174100693209014
Ngày
Dải phổ (cm⁻¹) N/A
Đường nền Hiệu chỉnh đường nền AsLS
Khớp thư viện 89%

Kết quả nhận dạng

89%

Mẫu được xác định là PP đồng trùng hợp, một copolymer polypropylene. Phổ hồng ngoại quan sát được khớp với phổ tham chiếu từ thư viện của PP đồng trùng hợp (#713) với độ tương đồng cao (0.875), và dạng dải tổng thể đặc trưng cho vật liệu polyolefin chứa cả nhóm methyl và methylen. Bước tiếp theo đề xuất: Thực hiện phép đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC) để xác nhận loại copolymer (ngẫu nhiên hoặc khối) và ước tính tỷ lệ ethylene/propylene. Nếu cần xác nhận thêm, thu phổ NMR ¹³C để định lượng mức độ kết hợp ethylene. Phân tích chuyên sâu FTIR không được chọn cho nhiệm vụ này, do đó phần này chỉ hiển thị kết quả tìm kiếm thư viện và không có phân tích AI sâu nào được thực hiện.

Giải thích chi tiết

  • Kết quả hàng đầu từ thư viện: Copolymerized PP #713
  • Direct‑literature evidence returned a wide range of group assignments (e.g., O–Mg–O, Zn–O, tetrahedral sites, Si–O) from sources that are not chemically compatible with the polyolefin material; these reflect the diversity of the literature corpus rather than meaningful spectral evidence for the present sample.
  • The small peak at about 1033 cm⁻¹ could partly reflect minor oxidation or the presence of additives, but it does not undermine the primary identification.
  • The exact comonomer composition (e.g., ethylene content) cannot be inferred from the FTIR spectrum alone without a suitable calibration.

Các bước tiếp theo được khuyến nghị: Perform differential scanning calorimetry (DSC) to confirm the copolymer type (random or block) and to estimate the ethylene/propylene ratio. If further confirmation is required, obtain a ¹³C NMR spectrum to quantify the levels of ethylene incorporation.

So sánh thư viện

Phổ thư viện sẽ xuất hiện tại đây.

Kết quả tìm kiếm thư viện — 15 ứng cử viên hàng đầu

Xếp hạng Khớp % Hợp chất SMILES Số phổ Hành động
Đang tải ứng cử viên thư viện...

Phân tích đỉnh

★ = Gán ghép được hỗ trợ bởi tài liệu
# Số sóng (cm⁻¹) Độ hấp thụ Gán ghép Trích dẫn Trạng thái gán
1 · 2917 1.00 - - -
2 · 1375 0.59 - - -
3 · 2950 0.55 - - -
4 · 1458 0.42 - - -
5 · 2847 0.39 - - -
6 · 2868 0.33 - - -
7 · 1000 0.18 - - -
8 · 1033 0.17 - - -
9 · 467 0.13 - - -
10 · 1359 0.13 - - -
11 · 973 0.13 - - -
12 · 1101 0.13 - - -
13 · 719 0.11 - - -
14 · 1166 0.10 - - -
15 · 841 0.09 - - -
16 · 537 0.09 - - -
17 · 424 0.07 - - -
18 · 3695 0.06 - - -
19 · 809 0.06 - - -
20 · 900 0.06 - - -
21 · 1633 0.05 - - -
22 · 2722 0.04 - - -
23 · 3155 0.04 - - -
24 · 876 0.03 - - -

Phụ lục — Phổ thô

Phổ mẫu thô
Được tạo bởi FTIR.fun — Báo cáo #20260511174100693209014
Thảo luận

Bình luận và bằng chứng theo dõi

Sử dụng khu vực này để tiếp tục diễn giải, đặt câu hỏi hoặc thêm bằng chứng xác minh bổ sung.

Gửi yêu cầu Biểu mẫu